사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "xã hội" (1)

xã hội
영어 명사Society
내 단어장
Cần bảo vệ sự ổn định của xã hội khỏi tin giả.
Society's stability needs to be protected from fake news.

swap_horiz 관련 단어 "xã hội" (5)

mạng xã hội
play
영어 명사SNS page
내 단어장
sử dụng mạng xã hội
Use SNS
nghỉ xả hơi
play
영어 구take a rest
내 단어장
nghỉ xả hơi một chút xíu
take a short break
giãn cách xã hội
play
영어 명사social distance
내 단어장
Gỡ bỏ giãn cách xã hội
Eliminate social distancing
nhà xã hội
play
영어 명사public housing
내 단어장
mua nhà xã hội
buy social housing
bộ lao động thương binh và xã hội
play
영어 명사
내 단어장

format_quote 표현 "xã hội" (20)

sử dụng mạng xã hội
Use SNS
nghỉ xả hơi một chút xíu
take a short break
Gỡ bỏ giãn cách xã hội
Eliminate social distancing
mua nhà xã hội
buy social housing
Kiến thức xã hội của tôi thật sự rất nông cạn
My social knowledge is very limited.
Giáo dục là nền móng của xã hội.
Education is the foundation of society.
Giáo dục là cơ sở của xã hội.
Education is the foundation of society.
Đạo đức là nền tảng của xã hội.
Morality is the foundation of society.
Giáo dục là nền tảng của xã hội.
Education is the foundation of society.
Tôi đã xem hình ảnh của bạn trên mạng xã hội.
I saw your picture on social media.
Thiếu tỉnh táo khi tiếp nhận thông tin trên mạng xã hội.
Lack of alertness when receiving information on social media.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
Cần bảo vệ sự ổn định của xã hội khỏi tin giả.
Society's stability needs to be protected from fake news.
Thông tin bịa đặt gây hoang mang dư luận xã hội.
Fabricated information causes public confusion.
Chính phủ chủ trương huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển.
The government's policy is to mobilize all social resources for development.
Các phần tử cực đoan đã gây ra nhiều rắc rối cho xã hội.
Extremist elements caused many problems for society.
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
Posts criticizing the King on social media.
Thành phố đang nỗ lực hoàn thành 3.200 căn nhà ở xã hội.
The city is striving to complete 3,200 social housing units.
Mại dâm là một vấn đề xã hội phức tạp.
Prostitution is a complex social issue.
Đây là một vấn đề thường gặp trong xã hội.
This is a common problem in society.